ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đèn giao thông" (1件)
đèn giao thông

日本語
名交通信号
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
類語検索結果 "đèn giao thông" (1件)
chờ đèn giao thông
日本語
フ信号を待つ
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
フレーズ検索結果 "đèn giao thông" (2件)
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
