menu_book
見出し語検索結果 "đèn giao thông" (1件)
日本語
名交通信号
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
swap_horiz
類語検索結果 "đèn giao thông" (1件)
chờ đèn giao thông
日本語
フ信号を待つ
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
format_quote
フレーズ検索結果 "đèn giao thông" (2件)
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)